cầm chắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhất định được, chắc chắn có được: Diễn tả sự chắc chắn, không còn nghi ngờ về một kết quả, phần thắng hoặc điều gì đó sẽ xảy ra. Thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán hoặc khẳng định một kết cục tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Với phong độ hiện tại, đội chủ nhà cầm chắc chiến thắng. (Với phong độ hiện tại, đội chủ nhà chắc chắn có được chiến thắng.)
- Anh ấy học rất chăm chỉ, cầm chắc sẽ đỗ đại học. (Anh ấy học rất chăm chỉ, chắc chắn sẽ thi đỗ đại học.)
- Nhìn tình thế này, họ cầm chắc phần thua. (Nhìn tình thế này, họ chắc chắn sẽ thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầm chắc trong tay": nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, như đã nắm giữ được.
- Sau hiệp một dẫn trước 3 bàn, họ đã cầm chắc chiến thắng trong tay. (Sau hiệp một dẫn trước 3 bàn, họ đã hoàn toàn nắm chắc chiến thắng.)
"coi như cầm chắc": xem như là điều đã chắc chắn, không còn thay đổi.
- Vé vào chung kết coi như đã cầm chắc sau trận bán kết ấn tượng. (Vé vào chung kết xem như đã chắc chắn sau trận bán kết ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Chắc chắn (tính từ/phó từ): có tính chất đảm bảo, không sai sót.
- Kết quả này là chắc chắn. (Kết quả này là đảm bảo.)
Nhất định (phó từ): thể hiện ý chí hoặc dự đoán chắc chắn về một hành động sẽ xảy ra.
- Ngày mai tôi nhất định sẽ đến. (Ngày mai tôi chắc chắn sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
- Nắm chắc: nắm giữ một cách chắc chắn, đảm bảo.
- Đảm bảo: cam đoan, chịu trách nhiệm về điều gì đó chắc chắn xảy ra.
Từ trái nghĩa
- Bấp bênh: không ổn định, không chắc chắn.
- Mong manh: dễ vỡ, dễ thay đổi, không chắc chắn.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
"Chắc như đinh đóng cột": (thành ngữ) rất chắc chắn, không thể lay chuyển.
- Thông tin đó chắc như đinh đóng cột. (Thông tin đó rất chắc chắn.)
"Mười phần chắc cả mười": (cụm từ) hoàn toàn chắc chắn, tuyệt đối.
- Tôi tin anh ấy, mười phần chắc cả mười. (Tôi tin anh ấy, hoàn toàn chắc chắn.)
- đgt. Nhất định được: Cầm chắc thắng lợi.